economic system
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống kinh tế: Một cấu trúc tổ chức mà một xã hội sử dụng để quản lý và phân bổ các nguồn lực, hàng hóa và dịch vụ của mình. Nó bao gồm các quy tắc, thể chế và cơ chế để sản xuất, phân phối và tiêu dùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Capitalism and socialism are two different types of economic systems. (Chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa xã hội là hai loại hệ thống kinh tế khác nhau.)
- The country is reforming its economic system to attract more foreign investment. (Đất nước đang cải cách hệ thống kinh tế để thu hút nhiều đầu tư nước ngoài hơn.)
- A stable economic system is crucial for the well-being of citizens. (Một hệ thống kinh tế ổn định là rất quan trọng đối với phúc lợi của người dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to transition to a new economic system": chuyển đổi sang một hệ thống kinh tế mới.
- The nation is gradually transitioning to a market-oriented economic system. (Quốc gia đang dần chuyển đổi sang một hệ thống kinh tế định hướng thị trường.)
"the collapse of an economic system": sự sụp đổ của một hệ thống kinh tế.
- Historians study the factors that led to the collapse of the ancient empire's economic system. (Các nhà sử học nghiên cứu các yếu tố dẫn đến sự sụp đổ của hệ thống kinh tế đế chế cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Economic model (n): Mô hình kinh tế (một phiên bản lý thuyết hoặc cụ thể hơn của một hệ thống).
- Economy (n): Nền kinh tế (chỉ toàn bộ các hoạt động kinh tế của một khu vực, thường dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
- The Vietnamese economy has grown rapidly. (Nền kinh tế Việt Nam đã tăng trưởng nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Economic order: Trật tự kinh tế.
- Mode of production: Phương thức sản xuất (một khái niệm chuyên sâu hơn, tập trung vào cách thức tạo ra của cải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ ghép "economic system")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "economic system")
Noun
- hệ thống kinh tế